Tới nội dung chính

宾客

宾客
bīnkè
tân khách

khách; tân khách; quan khách

2 nghĩa#18159
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khách; tân khách; quan khách

    • 。

      Nhà chúng tôi có rất nhiều khách đến.

  2. 貳名danh từ

    tân khách; khách mời

    • 。

      Nhà chúng tôi có rất nhiều khách.

宾
bīn
tân
BỘ THỦ⼧
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu