哈喽

哈喽
lóu
ha lâu

xin chào; alo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. thán từ

    xin chào; alo

    • Chào bạn, bạn khỏe không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.