嗓音

嗓音
sǎngyīn
tảng âm

giọng; giọng nói; âm giọng địa phương

1 nghĩa#11583
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giọng; giọng nói; âm giọng địa phương

    人说话或唱歌时发出的声音rén shuōhuà huò chànggē shí fāchū de shēngyīn

    • Giọng hát của cô ấy rất hay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.