音色

音色
yīn
âm sắc

âm sắc; màu âm

3 nghĩa#29430
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    âm sắc; màu âm

    • Âm sắc của cây vĩ cầm này rất hay.

  2. danh từ

    âm sắc; màu sắc âm thanh; timbre

  3. danh từ

    âm thanh; tiếng; giọng; âm

    • Âm sắc của cây đàn guitar này rất hay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.