- 口khẩu(miệng)BỘ
- 贲bôn/phún(phun trào mạnh mẽ)HÌNH THANH
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
đá phun trào (địa chất)
đá phun trào (địa chất)
Đá phun xuất là một loại đá núi lửa.
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
đá phun trào (địa chất)
đá phun trào (địa chất)
Đá phun xuất là một loại đá núi lửa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.