喷出岩

喷出岩
pēnchūyán
phun xuất nham

đá phun trào (địa chất)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đá phun trào (địa chất)

    • Đá phun xuất là một loại đá núi lửa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.