喝倒彩

喝倒彩
dàocǎi
hét đáo thái

la ó; phản đối (bằng cách la hét, huýt sáo)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    la ó; phản đối (bằng cách la hét, huýt sáo)

    • Khán giả la ó màn trình diễn của anh ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.