喜来登

喜来登
láidēng
hỷ lai đăng

Sheraton (chuỗi khách sạn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Sheraton (chuỗi khách sạn)

    • Khách sạn Sheraton rất sang trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.