喂奶

喂奶
wèinǎi
uý nãi

cho bú; cho con bú sữa mẹ

1 nghĩa#34367
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cho bú; cho con bú sữa mẹ

    • Mẹ đang cho em bé bú.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gọi 'alo' vào điện thoại như miệng đang hét to khiến người kia giật mình sợ hãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.