啜泣

啜泣
chuò
xuyết khấp

nức nở; khóc nức

1 nghĩa#31057
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nức nở; khóc nức

    • Cô ấy khóc thút thít.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.