商贩

商贩
shāngfàn
thương phiến

nhà giao dịch; trader; nhân viên giao dịch

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà giao dịch; trader; nhân viên giao dịch

    • Người buôn bán này bán rất nhiều thứ.

  2. danh từ

    người bán hàng rong; tiểu thương

    • Người bán hàng rong này bán trái cây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.