商务中心区

商务中心区
shāngzhōngxīn
thương vụ trung tâm khu

khu trung tâm thương mại (CBD)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khu trung tâm thương mại (CBD)

    • Khu trung tâm thương mại của Bắc Kinh rất hiện đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.