- 口khẩu(miệng)BỘ
- 昌xương(thịnh vượng, sáng sủa)HÌNH THANH
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
dùng kế "thành trống" (giả vờ bình tĩnh để che giấu sự yếu đuối) [thành ngữ]
dùng kế "thành trống" (giả vờ bình tĩnh để che giấu sự yếu đuối) [thành ngữ]
Anh ấy dùng kế không thành, muốn lừa chúng tôi.
dùng kế không thành; tạo vẻ hào nhoáng để che giấu điểm yếu (bóng)
Anh ta giương oai diễu võ, muốn dọa kẻ thù bỏ chạy.
dùng kế thành trống; (khẩu) (nơi chốn) vắng tanh không người; (bụng) réo sôi vì đói
Tôi đói đến mức bụng réo ầm ĩ rồi.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
dùng kế "thành trống" (giả vờ bình tĩnh để che giấu sự yếu đuối) [thành ngữ]
dùng kế "thành trống" (giả vờ bình tĩnh để che giấu sự yếu đuối) [thành ngữ]
Anh ấy dùng kế không thành, muốn lừa chúng tôi.
dùng kế không thành; tạo vẻ hào nhoáng để che giấu điểm yếu (bóng)
Anh ta giương oai diễu võ, muốn dọa kẻ thù bỏ chạy.
dùng kế thành trống; (khẩu) (nơi chốn) vắng tanh không người; (bụng) réo sôi vì đói
Tôi đói đến mức bụng réo ầm ĩ rồi.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.