唱空城计

唱空城计
chàngkōngchéng
xướng không thành kế

dùng kế "thành trống" (giả vờ bình tĩnh để che giấu sự yếu đuối) [thành ngữ]

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dùng kế "thành trống" (giả vờ bình tĩnh để che giấu sự yếu đuối) [thành ngữ]

    • Anh ấy dùng kế không thành, muốn lừa chúng tôi.

  2. động từ

    dùng kế không thành; tạo vẻ hào nhoáng để che giấu điểm yếu (bóng)

    • Anh ta giương oai diễu võ, muốn dọa kẻ thù bỏ chạy.

  3. động từ

    dùng kế thành trống; (khẩu) (nơi chốn) vắng tanh không người; (bụng) réo sôi vì đói

    • Tôi đói đến mức bụng réo ầm ĩ rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.