Tới nội dung chính

唠叨

唠叨
láodao

lải nhải; lắm lời; nói dài dòng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)5 nghĩa#9884
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lải nhải; lắm lời; nói dài dòng

    中说话啰唆、重复、不停地讲shuōhuà luōsuō、chóngfù、búting de jiǎng

    • 。

      Anh ấy luôn cằn nhằn.

  2. 貳动động từ

    lải nhải; lằng nhằng; nói nhiều

    中说话啰嗦、重复,让人厌烦shuōhuà luósuō、chóngfù、ràng rén yànfán

    • 。

      Anh ấy luôn lải nhải.

  3. 參动động từ

    lằm nhằm; càu nhàu; nói dai

    中不停地说,说话很烦人búting de shuō, shuōhuà hěn fánren

    • 。

      Anh ấy luôn cằn nhằn tôi.

  4. 肆动động từ

    càu nhàu; lải nhải; lắm lời

    中不停地说话;说话啰嗦búting de shuōhuà;shuōhuà luósuǒ

  5. 伍形tính từ

    lắm lời; lải nhải

    中说话很多、重复啰嗦shuōhuà hěnduō、chóngfù luōsuō

    • 。

      Anh ấy rất lải nhải.

唠
láo
BỘ THỦ⼝
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu