絮叨

絮叨
dao

lằng nhằng; dài dòng lê thê; lắm lời

HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    lằng nhằng; dài dòng lê thê; lắm lời

    • Anh ấy nói chuyện rất dài dòng.

  2. tính từ

    lắm lời; lải nhải

    • Người này rất lắm lời.

  3. động từ

    lặp lại; nói laong; nói mãi không hết

    • Anh ấy cứ lải nhải mãi không ngừng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.