Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
/
唐顺宗
唐顺宗
đường thuận tông
Đường Thuận Tông (761–806), tên húy Lý Tụng, hoàng đế thứ mười một nhà Đường, trị vì 805–806
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đường Thuận Tông (761–806), tên húy Lý Tụng, hoàng đế thứ mười một nhà Đường, trị vì 805–806
- 。
Đường Thuận Tông là hoàng đế của nhà Đường.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ唐顺宗
Phồn thể唐順宗
đường thuận tông
Đường Thuận Tông (761–806), tên húy Lý Tụng, hoàng đế thứ mười một nhà Đường, trị vì 805–806
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đường Thuận Tông (761–806), tên húy Lý Tụng, hoàng đế thứ mười một nhà Đường, trị vì 805–806
- 。
Đường Thuận Tông là hoàng đế của nhà Đường.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối