唐恩都乐

唐恩都乐
TángēnDōu
đường ân đô lạc

Dunkin' Donuts (chuỗi cửa hàng bánh vòng và cà phê)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Dunkin' Donuts (chuỗi cửa hàng bánh vòng và cà phê)

    • Dunkin' Donuts là một cửa hàng bánh donut.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.