哗
tiếng nước chảy róc rách; tiếng ồn ào
NGHĨA
- 壹拟từ tượng thanh
tiếng nước chảy róc rách; tiếng ồn ào
中水流动发出的声音shuǐ liúdòng fāchū de shēngyīn
- 。
Nước chảy ào ào.
- 貳叹thán từ
ồ; oa (thán từ bày tỏ ngạc nhiên)
中表示惊讶、赞叹的声音biǎoshì jīngyà、zàntàn de shēngyīn
- 參拟từ tượng thanh
vang; tiếng vang lớn
中发出很大的声音fāchū hěn dà de shēngyīn
- !!
Rào! Mưa rồi!
- 肆拟từ tượng thanh
(tượng thanh) bùm; đùng; đoàng
中形容突然发出的大声音xíngróng túrán fāchū de dàshēngyīn
- !!
Oa! Mưa rồi!
ồn ào; huyên náo
NGHĨA
- 壹拟từ tượng thanh
ồn ào; huyên náo
中形容声音大、混乱的样子xíngróng shēngyīn dà、hunluàn de yàngzi
- !!
Oa! Mưa rồi!
- 貳拟từ tượng thanh
tiếng ồn ào; tiếng huyên náo
中发出很大的声音;喧闹的声音fāchū hěn dà de shēngyīn、xuānnaòde shēngyīn
- 參拟từ tượng thanh
tiếng gọi mèo
中叫猫咪的声音jiào māo mīmi de shēngyīn
- !!
Hoa! Mèo con đến rồi!
NGHĨA
- 壹拟từ tượng thanh
tiếng nước chảy róc rách; tiếng ồn ào
中水流动发出的声音shuǐ liúdòng fāchū de shēngyīn
- 。
Nước chảy ào ào.
- 貳叹thán từ
ồ; oa (thán từ bày tỏ ngạc nhiên)
中表示惊讶、赞叹的声音biǎoshì jīngyà、zàntàn de shēngyīn
- 參拟từ tượng thanh
vang; tiếng vang lớn
中发出很大的声音fāchū hěn dà de shēngyīn
- !!
Rào! Mưa rồi!
- 肆拟từ tượng thanh
(tượng thanh) bùm; đùng; đoàng
中形容突然发出的大声音xíngróng túrán fāchū de dàshēngyīn
- !!
Oa! Mưa rồi!
NGHĨA
- 壹拟từ tượng thanh
ồn ào; huyên náo
中形容声音大、混乱的样子xíngróng shēngyīn dà、hunluàn de yàngzi
- !!
Oa! Mưa rồi!
- 貳拟từ tượng thanh
tiếng ồn ào; tiếng huyên náo
中发出很大的声音;喧闹的声音fāchū hěn dà de shēngyīn、xuānnaòde shēngyīn
- 參拟từ tượng thanh
tiếng gọi mèo
中叫猫咪的声音jiào māo mīmi de shēngyīn
- !!
Hoa! Mèo con đến rồi!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối