Tới nội dung chính

唉

唉
āi
ai
⼝bộ khẩu · 10 nét

than thở; than vãn; ai oán

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#2289
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹叹thán từ

    than thở; than vãn; ai oán

    中表示叹气、遗憾或难受的声音biǎoshì tànqì、yíhàn huò nánshòu de shēngyīn

    • ,。

      Ai, tôi mệt quá rồi.

  2. 貳叹thán từ

    ái; ồ; ừ (thán từ biểu thị đồng ý hoặc nhận ra)

    中表示同意、认可或感叹的语气词biǎoshì tóngyì、rènkě huò gǎntàn de yǔqì cí

唉
āi
ai
BỘ THỦ⼝
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu