- 口khẩu(miệng, cái miệng)BỘ
- 向hướng(hướng về, phía)HÌNH THANH
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
hưởng ứng lời kêu gọi; đáp lại hiệu triệu
hưởng ứng lời kêu gọi; đáp lại hiệu triệu
Chúng tôi hưởng ứng lời kêu gọi và cùng nhau nỗ lực.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
hưởng ứng lời kêu gọi; đáp lại hiệu triệu
hưởng ứng lời kêu gọi; đáp lại hiệu triệu
Chúng tôi hưởng ứng lời kêu gọi và cùng nhau nỗ lực.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.