哈罗德

哈罗德
luó
ha la đức

Hà La Đức (tên riêng: Harold, Harald, Harrod)

1 nghĩa#8631
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hà La Đức (tên riêng: Harold, Harald, Harrod)

    英语人名,音译自Harold或Haraldyīngyǔ rénmíng, yīnyì zìyú Harold huò Harald

    • Harold là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.