Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
/
哈啰出行
哈啰出行
ha la xuất hành
Hellobike (nền tảng dịch vụ giao thông Trung Quốc)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hellobike (nền tảng dịch vụ giao thông Trung Quốc)
- 。
Hellobike là một nền tảng xe đạp chia sẻ rất phổ biến.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ哈啰出行
Phồn thể哈囉出行
ha la xuất hành
Hellobike (nền tảng dịch vụ giao thông Trung Quốc)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hellobike (nền tảng dịch vụ giao thông Trung Quốc)
- 。
Hellobike là một nền tảng xe đạp chia sẻ rất phổ biến.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối