哇沙米

哇沙米
shā
oa sa mễ

mù tạt xanh Nhật Bản; wasabi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mù tạt xanh Nhật Bản; wasabi

    • Bạn có thích ăn wasabi không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng phát ra âm thanh 'wa' ngạc nhiên hoặc tiếng khóc of trẻ em.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.