品酒

品酒
pǐnjiǔ
phẩm tửu

thưởng thức rượu; nếm rượu

2 nghĩa#35883
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thưởng thức rượu; nếm rượu

    • Anh ấy thích nếm rượu.

  2. động từ

    thưởng thức rượu; nếm rượu

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cửa miệng)BỘ

Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.