Tới nội dung chính

泣

泣
qì
khấp
⽔bộ thuỷ · 8 nét

nức nở; khóc nức

1 nghĩa#22262
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nức nở; khóc nức

    • 。

      Cô ấy khóc nức nở đến không thành tiếng.

泣
qì
khấp
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu