咸鸭蛋

咸鸭蛋
xiándàn
hàm áp đản

trứng vịt muối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trứng vịt muối

    • Tôi thích ăn trứng vịt muối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.