咳嗽

咳嗽
sou
khái thấu

ho; khái thấu

HSK 4 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7187Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ho; khái thấu

    喉咙发出声音排出气体的身体反应hóulóng fāchū shēngyīn pāichū qìtǐ de shēntǐ fǎnyìng

    • Anh ấy cứ ho mãi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng phát ra âm thanh 'hợi hợi' khi ho là chữ Khái (ho).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.