Tới nội dung chính

欶

欶
shuò
sóc
⽋bộ khiếm · 11 nét

mút; bú; hút

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    mút; bú; hút

  2. 貳动động từ

    nhấm nháp; uống (một ngụm nhỏ)

欶
shuò
sóc
BỘ THỦ⽋
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu