Tới nội dung chính

咬牙切齿

咬牙切齿
yǎoyáqièchǐ
giảo nha thiết xỉ

nghiến răng nghiến lợi; tức giận đến nghiến răng [thành ngữ]

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nghiến răng nghiến lợi; tức giận đến nghiến răng [thành ngữ]

    • 。

      Anh ấy tức đến nghiến răng nghiến lợi.

咬
yǎo
giảo
BỘ THỦ⼝
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu