- 口khẩu(miệng)BỘ
- 交giao(giao nhau, tiếp xúc)HÌNH THANH
Miệng cắn là khi hai hàm răng giao nhau siết chặt.
nghiến răng nghiến lợi; tức giận đến nghiến răng [thành ngữ]
nghiến răng nghiến lợi; tức giận đến nghiến răng [thành ngữ]
Anh ấy tức đến nghiến răng nghiến lợi.
Miệng cắn là khi hai hàm răng giao nhau siết chặt.
nghiến răng nghiến lợi; tức giận đến nghiến răng [thành ngữ]
nghiến răng nghiến lợi; tức giận đến nghiến răng [thành ngữ]
Anh ấy tức đến nghiến răng nghiến lợi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.