Tới nội dung chính

咀嚼

咀嚼
jǔjué
trớ tước

nhai; nghiền

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#24202
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhai; nghiền

    • 。

      Anh ấy nhai thức ăn từ từ.

  2. 貳动động từ

    nhai; nghiền ngẫm; suy ngẫm

    • 。

      Anh ấy thích suy nghĩ về vấn đề.

咀
jǔ
trớ
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu