Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
含义
hàm nghĩa; ý nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hàm nghĩa; ý nghĩa
中某个词语或事物所代表的意思mǒuɡè cíyǔ huò shìwù suǒ dàibiǎo de yìsi
- ?
Ý nghĩa ẩn của từ này là gì?
- 貳名danh từ
hàm nghĩa; ý nghĩa; nội hàm
中词语或事物所表达的意思cíyǔ huò shìwù suǒ biǎodá de yìsi
- ?
Ý nghĩa của từ này là gì?
- 參名danh từ
hàm nghĩa; ý nghĩa; nghĩa ẩn
中词语或事物所表达的意思cíyǔ huò shìwù suǒ biǎodá de yìsi
- 肆名danh từ
hàm nghĩa; ý nghĩa (được hàm chứa trong lời nói hoặc văn bản)
中话或文字所表达的意思huà huò wénzì suǒ biǎodá de yìsi
- 伍名danh từ
hàm nghĩa; ý nghĩa (ẩn trong câu chữ)
中词、句子或事物所表达的意思cí、jùzi huò shìwù suǒ biǎodá de yìsi
解字
GIẢI TỰhàm nghĩa; ý nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hàm nghĩa; ý nghĩa
中某个词语或事物所代表的意思mǒuɡè cíyǔ huò shìwù suǒ dàibiǎo de yìsi
- ?
Ý nghĩa ẩn của từ này là gì?
- 貳名danh từ
hàm nghĩa; ý nghĩa; nội hàm
中词语或事物所表达的意思cíyǔ huò shìwù suǒ biǎodá de yìsi
- ?
Ý nghĩa của từ này là gì?
- 參名danh từ
hàm nghĩa; ý nghĩa; nghĩa ẩn
中词语或事物所表达的意思cíyǔ huò shìwù suǒ biǎodá de yìsi
- 肆名danh từ
hàm nghĩa; ý nghĩa (được hàm chứa trong lời nói hoặc văn bản)
中话或文字所表达的意思huà huò wénzì suǒ biǎodá de yìsi
- 伍名danh từ
hàm nghĩa; ý nghĩa (ẩn trong câu chữ)
中词、句子或事物所表达的意思cí、jùzi huò shìwù suǒ biǎodá de yìsi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối