含义

含义
hán
hàm nghĩa

hàm nghĩa; ý nghĩa

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)5 nghĩa#10464
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hàm nghĩa; ý nghĩa

    某个词语或事物所代表的意思mǒuɡè cíyǔ huò shìwù suǒ dàibiǎo de yìsi

    • Ý nghĩa ẩn của từ này là gì?

  2. danh từ

    hàm nghĩa; ý nghĩa; nội hàm

    词语或事物所表达的意思cíyǔ huò shìwù suǒ biǎodá de yìsi

    • Ý nghĩa của từ này là gì?

  3. danh từ

    hàm nghĩa; ý nghĩa; nghĩa ẩn

    词语或事物所表达的意思cíyǔ huò shìwù suǒ biǎodá de yìsi

  4. danh từ

    hàm nghĩa; ý nghĩa (được hàm chứa trong lời nói hoặc văn bản)

    话或文字所表达的意思huà huò wénzì suǒ biǎodá de yìsi

  5. danh từ

    hàm nghĩa; ý nghĩa (ẩn trong câu chữ)

    词、句子或事物所表达的意思cí、jùzi huò shìwù suǒ biǎodá de yìsi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.