Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
命中注定
số phận đã định; thiên duyên định sẵn [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹形tính từ
số phận đã định; thiên duyên định sẵn [thành ngữ]
中早就被命运安排好的;不可改变的事zǎo jiù bèi mìngyùn ānpái hǎo de;búkě gǎibiàn de shì
- 。
Chúng ta định mệnh phải ở bên nhau.
- 貳形tính từ
số phận đã định; thiên duyên; số trời đã an bài [thành ngữ]
中早就注定会发生的事情,不能改变zǎo jiù zhù dìng huì fāshēng de shìqing, búnéng gǎibiàn
- 參形tính từ
số phận đã định; thiên định [thành ngữ]
中指事情由于命运的安排而必然发生zhǐ shìqing yóuyú mìngyùn de ānpái érduàn bìrán fāshēng
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 主chủ(chủ, trung tâm)HÌNH THANH
Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).
解字
GIẢI TỰ- 宀miên(mái nhà)BỘ
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
số phận đã định; thiên duyên định sẵn [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹形tính từ
số phận đã định; thiên duyên định sẵn [thành ngữ]
中早就被命运安排好的;不可改变的事zǎo jiù bèi mìngyùn ānpái hǎo de;búkě gǎibiàn de shì
- 。
Chúng ta định mệnh phải ở bên nhau.
- 貳形tính từ
số phận đã định; thiên duyên; số trời đã an bài [thành ngữ]
中早就注定会发生的事情,不能改变zǎo jiù zhù dìng huì fāshēng de shìqing, búnéng gǎibiàn
- 參形tính từ
số phận đã định; thiên định [thành ngữ]
中指事情由于命运的安排而必然发生zhǐ shìqing yóuyú mìngyùn de ānpái érduàn bìrán fāshēng
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 主chủ(chủ, trung tâm)HÌNH THANH
Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).
解字
GIẢI TỰ- 宀miên(mái nhà)BỘ
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối