Tới nội dung chính

呻吟

呻吟
shēnyín
thân ngâm

rên rỉ; rên la

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#6585
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    rên rỉ; rên la

    • 。

      Anh ấy rên rỉ trong đau đớn.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Chưa khỏi rên đã quên thầy.

呻
shēn
thân
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu