呻吟

呻吟
shēnyín
thân ngâm

rên rỉ; rên la

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#6585
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    rên rỉ; rên la

    • Anh ấy rên rỉ trong đau đớn.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Chưa khỏi rên đã quên thầy.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.