呶呶不休

呶呶不休
náonáoxiū
nao nao bất hưu

ba hoa không ngừng; lải nhải không thôi [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    ba hoa không ngừng; lải nhải không thôi [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn nói không ngừng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.