Tới nội dung chính

呵

呵
hē
ha
⼝bộ khẩu · 8 nét

ồ; ô (thán từ ngạc nhiên)

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)4 nghĩa#5427
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹叹thán từ

    ồ; ô (thán từ ngạc nhiên)

    中表示惊讶、惊奇的感叹词biǎoshì jīngyà、jīngjì de gǎntàncí

  2. 貳拟từ tượng thanh

    tiếng cười (thường dùng lặp lại); ha

    中表示笑声的拟声词biǎoshì xiàoshēng de nǐshēngcí

    • 。

      Anh ấy cười ha ha.

  3. 參动động từ

    thở ra; hà hơi

    中用嘴呼出气yòng zuǐ hūchū qì

    • 。

      Anh ấy thở ra một hơi.

  4. 肆动động từ

    quở trách; mắng (thành tố ghép)

    中用言语批评或责骂yòng yányǔ pīpíng huò zèmà

    • 。

      Anh ấy đã mắng đứa trẻ đó.

呵
ā
ha
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu