周永康

周永康
ZhōuYǒngkāng
chu vĩnh khang

Chu Vĩnh Khang (1942–), kỹ sư dầu mỏ và chính khách Trung Quốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Chu Vĩnh Khang (1942–), kỹ sư dầu mỏ và chính khách Trung Quốc

    • Chu Vĩnh Khang là người Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.