周日

周日
zhōu
chu nhật

Chủ nhật; cả bầu trời; một vòng thiên thể

2 nghĩa#5632
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Chủ nhật; cả bầu trời; một vòng thiên thể

    一周中的第七天,是休息日yī zhōu zhōng de dì qī tiān;shì xiūxi rì

    • Chủ nhật chúng ta đi công viên.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Kỳ nghỉ tới rơi đúng vào ngày chủ nhật.

  2. danh từ

    ngày trong tuần; ngày thường (trong tuần)

    一周中的第七天,星期日yī zhōu zhōng de dì qī tiān, xīngqī rì

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.