Tới nội dung chính

星期日

星期日
Xīngqīrì
tinh kỳ nhật

Chủ nhật

HSK 1 (3.0)2 nghĩa#15447
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    Chủ nhật

  2. 貳名danh từ

    Chủ nhật; ngày Chúa nhật (trong Kitô giáo)

    • 。

      Chủ nhật tôi nghỉ ngơi.

    • 。

      Chúng tôi đã hẹn nhau chủ nhật cùng đi leo núi.

星
xīng
tinh
BỘ THỦ⽇
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu