星期天

星期天
Xīngtiān
tinh kỳ thiên

Chủ nhật; ngày Chúa nhật (trong Kitô giáo)

HSK 1 (3.0)1 nghĩa#5335
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Chủ nhật; ngày Chúa nhật (trong Kitô giáo)

    一周中的第七天,在星期六之后yī zhōu zhōng de dì qī tiān、zài xīng qī liù zhī hòu

    • Chủ nhật tôi nghỉ ngơi.

    • Chúng tôi đã hẹn nhau chủ nhật cùng đi leo núi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.