Tới nội dung chính

星期天

星期天
Xīngqītiān
tinh kỳ thiên

Chủ nhật

HSK 1 (3.0)2 nghĩa#5335
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    Chủ nhật

  2. 貳名danh từ

    Chủ nhật; ngày Chúa nhật (trong Kitô giáo)

    中一周中的第七天,在星期六之后yī zhōu zhōng de dì qī tiān、zài xīng qī liù zhī hòu

    • 。

      Chủ nhật tôi nghỉ ngơi.

    • 。

      Chúng tôi đã hẹn nhau chủ nhật cùng đi leo núi.

星
xīng
tinh
BỘ THỦ⽇
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu