周总理

周总理
Zhōuzǒng
chu tổng lý

Thủ tướng Chu Ân Lai (1898–1976)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Thủ tướng Chu Ân Lai (1898–1976)

    • Thủ tướng Chu Ân Lai là thủ tướng tốt của nhân dân Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.