Tới nội dung chính

周六

周六
Zhōuliù
chu lục

Thứ Bảy

1 nghĩa#4608
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    Thứ Bảy

    中一周中的第六天,在星期五之后yī zhōu zhōng de dì liù tiān, zài xīngqī wǔ zhīhòu

    • 。

      Thứ Bảy chúng ta đi công viên.

周
zhōu
chu
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu