星期六
星期六
tinh kỳ lục
Thứ Bảy
1 nghĩa#5006
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Thứ Bảy
中一周的第六天,在星期五之后yī zhōu de dì liù tiān, zài xīngqī wǔ zhīhòu
- 。
Thứ Bảy chúng ta đi công viên.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Thứ bảy các cậu sẽ học lớp thể dục.
Đang tải…
星期六
Phồn thể星
tinh kỳ lục
Thứ Bảy
1 nghĩa#5006
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Thứ Bảy
中一周的第六天,在星期五之后yī zhōu de dì liù tiān, zài xīngqī wǔ zhīhòu
- 。
Thứ Bảy chúng ta đi công viên.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Thứ bảy các cậu sẽ học lớp thể dục.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìlà; đúng; vâng
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; chào buổi sáng
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung