呕吐

呕吐
ǒu
ẩu thổ

nôn; ói

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9231
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nôn; ói

    胃里的东西从口腔排出wèi lǐ de dōngxi cóng kǒuqiāng pái chū

    • Anh ấy ăn phải đồ không sạch nên bắt đầu nôn mửa.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.