Tới nội dung chính

腹泻

腹泻
fùxiè
phúc tả

tiêu chảy

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#32833
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tiêu chảy

    • 。

      Hôm qua tôi bị tiêu chảy.

  2. 貳动động từ

    tiêu chảy

腹
fù
phúc
BỘ THỦ⾁
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu