呕出物

呕出物
ǒuchū
ẩu xuất vật

chất nôn; chất ói

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất nôn; chất ói

    • Chất nôn có màu vàng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.