Tới nội dung chính

告退

告退
gàotuì
cáo thoái

xin cáo lui; cáo từ rút lui

3 nghĩa#25892
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    xin cáo lui; cáo từ rút lui

    • 。

      Tôi xin phép cáo lui trước.

  2. 貳动động từ

    xin phép cáo từ; xin phép lui

  3. 參动động từ

    xin cáo lui; xin từ chức (cổ)

    • 。

      Ông ấy đã cáo lui.

告
gào
cáo
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu