Tới nội dung chính

朝廷

朝廷
cháotíng
triều đình

triều đình; triều đình nhà vua

3 nghĩa#16006
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    triều đình; triều đình nhà vua

    • 。

      Anh ấy phục vụ triều đình.

  2. 貳名danh từ

    triều đại; triều

    • 。

      Mệnh lệnh của triều đình.

  3. 參名danh từ

    phòng xét xử; tòa xét xử

    • 。

      Anh ấy được triệu đến triều đình.

朝
cháo
triều
BỘ THỦ⽉
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu