呆会儿

呆会儿
dāihuìr
ngốc hội nhi

một lúc; lát nữa; tí nữa

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    một lúc; lát nữa; tí nữa(kế thừa)

    很快就要发生的时间;不久以后hěnkuài jiù yào fāshēng de shíjiān; bújiǔ yǐhòu

    • Lát nữa tôi gọi lại cho bạn.

  2. trạng từ

    lát nữa; một lúc nữa(kế thừa)

    不久以后;再过一会儿bújiǔ yǐhòu; zàiguò yīhuǐr

    • Lát nữa tôi gọi điện lại cho bạn.

  3. trạng từ

    lát nữa; chút nữa(kế thừa)

    不久以后;马上就要bújiǔ yǐhòu;mǎshang jiùyào

    • Lát nữa bạn hãy đến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.