- 彳xích(bước chân, đi lại)BỘ
- 寺tự(chùa, nơi chờ đợi)HÌNH THANH
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
một lúc; lát nữa; tí nữa
một lúc; lát nữa; tí nữa
中很快就要发生的时间;不久以后hěnkuài jiù yào fāshēng de shíjiān; bújiǔ yǐhòu
Lát nữa tôi gọi lại cho bạn.
lát nữa; một lúc nữa
中不久以后;再过一会儿bújiǔ yǐhòu; zàiguò yīhuǐr
Lát nữa tôi gọi điện lại cho bạn.
lát nữa; chút nữa
中不久以后;马上就要bújiǔ yǐhòu;mǎshang jiùyào
Lát nữa bạn hãy đến.
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
một lúc; lát nữa; tí nữa
một lúc; lát nữa; tí nữa
中很快就要发生的时间;不久以后hěnkuài jiù yào fāshēng de shíjiān; bújiǔ yǐhòu
Lát nữa tôi gọi lại cho bạn.
lát nữa; một lúc nữa
中不久以后;再过一会儿bújiǔ yǐhòu; zàiguò yīhuǐr
Lát nữa tôi gọi điện lại cho bạn.
lát nữa; chút nữa
中不久以后;马上就要bújiǔ yǐhòu;mǎshang jiùyào
Lát nữa bạn hãy đến.
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.