Tới nội dung chính

待会儿

待会儿
dāihuìr
đãi hội nhi

một lúc; lát nữa; tí nữa

HSK 6 (3.0)3 nghĩa#4981
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    một lúc; lát nữa; tí nữa

    中很快就要发生的时间;不久以后hěnkuài jiù yào fāshēng de shíjiān; bújiǔ yǐhòu

    • 。

      Lát nữa tôi gọi lại cho bạn.

  2. 貳副trạng từ

    lát nữa; một lúc nữa

    中不久以后;再过一会儿bújiǔ yǐhòu; zàiguò yīhuǐr

    • 。

      Lát nữa tôi gọi điện lại cho bạn.

  3. 參副trạng từ

    lát nữa; chút nữa

    中不久以后;马上就要bújiǔ yǐhòu;mǎshang jiùyào

    • 。

      Lát nữa bạn hãy đến.

待
dāi
đãi
BỘ THỦ⼻
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu