Tới nội dung chính

呦

呦
yōu
u
⼝bộ khẩu · 8 nét

Ôi! (thán từ bày tỏ ngạc nhiên, thất vọng,...)

2 nghĩa#4041
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹叹thán từ

    Ôi! (thán từ bày tỏ ngạc nhiên, thất vọng,...)

    中表示惊讶、失望等感情的感叹词biǎoshì jīngyà、shīwàng děng gǎnqíng de gǎntànci

    • !!

      Ôi! Bạn lại đến muộn rồi!

  2. 貳拟từ tượng thanh

    dùng trong 呦呦[you1 you1]

    中拟声词,表示鹿的叫声nǐshēngcí, biǎoshì lù de jiàoshēng

呦
yōu
u
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu