Tới nội dung chính

哟

哟
yō
ôi
⼝bộ khẩu · 9 nét

Ôi! (thán từ biểu thị ngạc nhiên nhẹ)

2 nghĩa#2250
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹叹thán từ

    Ôi! (thán từ biểu thị ngạc nhiên nhẹ)

    中表示轻微惊讶或引起注意的感叹词biǎoshì qīngwēi jīngyà huò yǐnqǐ zhùyì de gǎntàncí

    • ,!

      Ôi, bạn đến rồi!

  2. 貳叹thán từ

    ôi; ồ (thán từ biểu thị ngạc nhiên hoặc nhẹ nhàng)

    中表示惊讶或轻声的感叹词biǎoshì jīngyà huò qīngshēng de gǎntànci

哟
yō
ôi
BỘ THỦ⼝
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu