哟
Ôi! (thán từ biểu thị ngạc nhiên nhẹ)
NGHĨA
- 壹叹thán từ
Ôi! (thán từ biểu thị ngạc nhiên nhẹ)
中表示轻微惊讶或引起注意的感叹词biǎoshì qīngwēi jīngyà huò yǐnqǐ zhùyì de gǎntàncí
- ,!
Ôi, bạn đến rồi!
- 貳叹thán từ
ôi; ồ (thán từ biểu thị ngạc nhiên hoặc nhẹ nhàng)
中表示惊讶或轻声的感叹词biǎoshì jīngyà huò qīngshēng de gǎntànci
ơi; nào (tiểu từ cuối câu biểu thị sự thúc giục)
NGHĨA
- 壹助trợ từ
ơi; nào (tiểu từ cuối câu biểu thị sự thúc giục)
中句子末尾的语气词、表示催促或提醒jùzi mòwěi de yǔqìcí、biǎoshì cuīcù huò tíxǐng
- ,!
Nhanh lên nào!
- 貳叹thán từ
ơi; ê (thán từ đệm trong câu hát)
中歌唱中用来填充节奏的语音gēchàng zhōng yònglái tiánchōng jiézòu de yǔyīn
NGHĨA
- 壹叹thán từ
Ôi! (thán từ biểu thị ngạc nhiên nhẹ)
中表示轻微惊讶或引起注意的感叹词biǎoshì qīngwēi jīngyà huò yǐnqǐ zhùyì de gǎntàncí
- ,!
Ôi, bạn đến rồi!
- 貳叹thán từ
ôi; ồ (thán từ biểu thị ngạc nhiên hoặc nhẹ nhàng)
中表示惊讶或轻声的感叹词biǎoshì jīngyà huò qīngshēng de gǎntànci
NGHĨA
- 壹助trợ từ
ơi; nào (tiểu từ cuối câu biểu thị sự thúc giục)
中句子末尾的语气词、表示催促或提醒jùzi mòwěi de yǔqìcí、biǎoshì cuīcù huò tíxǐng
- ,!
Nhanh lên nào!
- 貳叹thán từ
ơi; ê (thán từ đệm trong câu hát)
中歌唱中用来填充节奏的语音gēchàng zhōng yònglái tiánchōng jiézòu de yǔyīn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối